越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thủy thủ đoàn” (1)
thủy thủ đoàn
英语
名crew (of a ship)
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
相关词“thủy thủ đoàn” (0)
未找到相关词。
短语“thủy thủ đoàn” (2)
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
The crew was rescued.
